
Chính sách ổn định kinh tế vĩ mô và khả năng duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam
15:10 - 25/04/2026
TS. Bùi Thị Tiến, Khoa Kinh tế Chính trị - Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Tóm lược : Bài viết phân tích vai trò của chính sách ổn định kinh tế vĩ mô đối với khả năng duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2021-quý I/2026, trong bối cảnh kinh tế thế giới chịu tác động đồng thời của lạm phát cao, chính sách tiền tệ thắt chặt, phân mảnh địa kinh tế, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn xanh và xu hướng số hóa thương mại. Trên cơ sở tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Cục Thống kê, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Thế giới, WTO và hệ thống văn bản pháp luật, chính sách của Việt Nam, bài viết lập luận rằng ổn định kinh tế vĩ mô không chỉ là điều kiện nền để kiểm soát lạm phát, tỷ giá, việc làm và tâm lý thị trường, mà còn là năng lực chống chịu chiến lược giúp nền kinh tế hấp thụ cú sốc bên ngoài, duy trì niềm tin đầu tư và bảo vệ sức cạnh tranh xuất khẩu. Kết quả phân tích cho thấy Việt Nam đã duy trì tương đối tốt tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và phục hồi mạnh xuất khẩu trong các năm 2024-2025, song cấu trúc xuất khẩu vẫn còn một số hạn chế mang tính hệ thống như phụ thuộc cao vào khu vực FDI, mức độ tập trung lớn vào nhóm hàng chế biến chế tạo và một số thị trường chủ lực, trong khi năng lực nội sinh, liên kết chuỗi, logistics, tuân thủ xanh và chuyển đổi số chưa theo kịp yêu cầu mới. Từ đó, bài viết đề xuất một hệ hàm ý chính sách theo hướng điều hành vĩ mô chủ động, nâng cấp cấu trúc xuất khẩu, củng cố an ninh chuỗi cung ứng, thúc đẩy xuất khẩu xanh - số - dựa trên AI, đồng thời nâng hiệu quả đầu tư công và chất lượng thực thi thể chế.
Từ khóa: Ổn định kinh tế vĩ mô; Tăng trưởng xuất khẩu; Chuỗi cung ứng; Địa chính trị; AI; Việt Nam.
Abstract
This paper examines the role of macroeconomic stabilization policies in sustaining Vietnam’s export growth during 2021-Q1/2026 in a context marked by global inflation, monetary tightening, geoeconomic fragmentation, supply-chain restructuring, green standards, and digital trade transformation. Drawing on secondary data from Vietnam’s National Statistics Office, the IMF, the World Bank, the WTO, and updated Vietnamese legal-policy documents, the paper argues that macroeconomic stability should be understood not merely as inflation control and exchange-rate management, but as a broader strategic capability to absorb external shocks, preserve investor confidence, and sustain export competitiveness. The analysis finds that Vietnam managed to combine relatively strong growth, moderate inflation, and a robust export recovery in 2024-2025. However, its export structure still exhibits systemic weaknesses, including high dependence on the FDI sector, concentration in manufacturing exports and key markets, and insufficient domestic capabilities in supply-chain linkages, logistics, green compliance, and digital readiness. The paper therefore proposes a policy framework centered on proactive macro-stabilization, export upgrading, supply-chain security, green and digital export transformation, AI-enabled productivity, and stronger public-investment efficiency. The study contributes by integrating macroeconomic policy, export dynamics, geopolitical fragmentation, and technological transition into a unified analytical framework for Vietnam through 2026.
Keywords: Macroeconomic stability; Export growth; Supply chains; Geopolitics; AI; Vietnam.
JEL Codes: E31, E52, F14, F62, O24.
1. Giới thiệu
Trong nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, xuất khẩu không chỉ là kênh tạo ngoại tệ mà còn là một trụ cột của tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu, thu hút đầu tư, tạo việc làm và lan tỏa công nghệ. Tuy nhiên, nếu ở giai đoạn trước, tăng trưởng xuất khẩu chủ yếu được thúc đẩy bởi hội nhập thương mại, lợi thế lao động chi phí thấp và mở rộng công suất sản xuất, thì giai đoạn 2021-2026 đặt ra một bối cảnh hoàn toàn khác. Đại dịch COVID-19 để lại di chứng kéo dài lên chuỗi cung ứng toàn cầu; xung đột địa chính trị và phân mảnh thương mại làm gia tăng chi phí giao dịch; làn sóng thắt chặt tiền tệ ở các nền kinh tế lớn làm biến động tỷ giá, cầu nhập khẩu và dòng vốn; trong khi các tiêu chuẩn xanh, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới và chuyển đổi số thương mại đang tái định nghĩa điều kiện cạnh tranh quốc tế. Trong môi trường đó, ổn định kinh tế vĩ mô không còn chỉ mang ý nghĩa ổn định nội tại, mà trở thành một năng lực cạnh tranh quốc gia có ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng duy trì tăng trưởng xuất khẩu bền vững (IMF, 2025; WTO, 2025a; World Bank, 2026a).
Thực tiễn Việt Nam giai đoạn 2021-2025 cho thấy một nghịch lý đáng chú ý. Một mặt, nền kinh tế đã duy trì được sự ổn định tương đối nổi bật trong bối cảnh quốc tế đầy biến động: GDP tăng 2,58% năm 2021, 8,02% năm 2022, 5,05% năm 2023, 7,09% năm 2024 và 8,02% năm 2025; CPI bình quân lần lượt ở mức 1,84%, 3,15%, 3,25%, 3,63% và 3,31%; tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động giảm từ 3,22% năm 2021 xuống 2,22% năm 2025. Mặt khác, cấu trúc tăng trưởng xuất khẩu vẫn bộc lộ sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI và vào một số cụm ngành chế biến chế tạo, khiến năng lực chống chịu dài hạn của khu vực xuất khẩu đặt ra nhiều câu hỏi hơn là những con số tăng trưởng bề nổi có thể phản ánh (Cục Thống kê, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026a).
Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 336,31 tỷ USD năm 2021, 371,85 tỷ USD năm 2022, giảm xuống 354,67 tỷ USD năm 2023, sau đó phục hồi mạnh lên 405,53 tỷ USD năm 2024 và 475,06 tỷ USD năm 2025. Riêng quý I/2026, xuất khẩu đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1% so với cùng kỳ; nhập khẩu tăng mạnh hơn, phản ánh cầu đầu vào cho sản xuất xuất khẩu tăng lên, nhưng cũng cho thấy mức độ phụ thuộc lớn của khu vực sản xuất trong nước vào hàng hóa trung gian nhập khẩu. Đây là dấu hiệu của phục hồi, nhưng đồng thời cũng là chỉ báo của tính dễ tổn thương nếu chuỗi cung ứng đầu vào bên ngoài tiếp tục bất ổn hoặc nếu môi trường thương mại quốc tế trở nên khắt khe hơn về xuất xứ, kiểm soát công nghệ và carbon (Cục Thống kê, 2026b, 2026c; World Bank, 2026a).
Từ bối cảnh đó, bài viết đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu. Thứ nhất, chính sách ổn định kinh tế vĩ mô đã và đang tác động như thế nào đến khả năng duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam? Thứ hai, thực trạng 2021-2026 cho thấy những điểm mạnh, điểm nghẽn và rủi ro cấu trúc nào của mô hình tăng trưởng xuất khẩu hiện nay? Thứ ba, trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, tiêu chuẩn xanh gia tăng và AI nổi lên như một công nghệ nền, Việt Nam cần một hệ chính sách như thế nào để vừa giữ ổn định vĩ mô, vừa duy trì và nâng chất tăng trưởng xuất khẩu? Đóng góp của bài viết nằm ở chỗ kết nối ba lớp vấn đề thường bị nghiên cứu tách biệt, ổn định vĩ mô, cấu trúc xuất khẩu và an ninh chuỗi cung ứng, trong một khung phân tích tích hợp và cập nhật tới năm 2026. (IMF, 2025; WTO, 2025a; WTO, 2025b).
2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
Về mặt lý thuyết, ổn định kinh tế vĩ mô có thể được hiểu theo nghĩa hẹp là việc duy trì lạm phát ở mức hợp lý, tỷ giá ít biến động quá mức, chính sách tài khóa và tiền tệ phối hợp để bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế. Tuy nhiên, trong nền kinh tế mở và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, ổn định vĩ mô cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn như một trạng thái trong đó môi trường thể chế và chính sách đủ tin cậy để doanh nghiệp ra quyết định đầu tư, sản xuất, tài trợ thương mại và ký kết hợp đồng dài hạn với chi phí bất định thấp. Theo logic đó, ổn định vĩ mô tác động đến xuất khẩu không chỉ qua tỷ giá thực hay lạm phát, mà còn qua chi phí vốn, mức độ ổn định của thị trường lao động, khả năng dự báo của hệ thống giá, độ tin cậy của kết cấu hạ tầng và niềm tin vào năng lực điều hành nhà nước (IMF, 2025; World Bank, 2026a).
Các nghiên cứu trước đây thường nhấn mạnh bốn cơ chế truyền dẫn chủ yếu từ ổn định vĩ mô đến xuất khẩu. Thứ nhất là cơ chế giá cả tương đối: lạm phát cao làm tăng chi phí sản xuất nội địa, trong khi biến động tỷ giá làm gia tăng rủi ro hợp đồng ngoại thương và chi phí phòng ngừa. Thứ hai là cơ chế tài chính: lãi suất, tín dụng và thanh khoản quyết định khả năng tài trợ vốn lưu động, mua nguyên liệu và duy trì tồn kho của doanh nghiệp xuất khẩu. Thứ ba là cơ chế kỳ vọng: khi môi trường vĩ mô bất ổn, doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn đầu tư công nghệ, giảm mở rộng đơn hàng và chấp nhận vị thế phòng thủ. Thứ tư là cơ chế chống chịu hệ thống: trong các nền kinh tế gắn chặt vào GVC, bất ổn vĩ mô dễ chuyển hóa thành đứt gãy vi mô ở cấp doanh nghiệp thông qua logistics, giá đầu vào, tỷ giá và tâm lý đối tác. Nghiên cứu của Thuy và Thuy (2019) cho thấy biến động tỷ giá có tác động đáng kể tới xuất khẩu Việt Nam, hàm ý rằng ổn định danh nghĩa và ổn định kỳ vọng đều quan trọng đối với thương mại hàng hóa.
Ở cấp độ quốc tế, tổng quan nghiên cứu gần đây cho thấy sự dịch chuyển trong cách tiếp cận. Nếu trước đây phần lớn nghiên cứu thương mại quốc tế xem hiệu quả và chi phí là trung tâm, thì các nghiên cứu mới ngày càng nhấn mạnh đến tính chống chịu, an ninh chuỗi cung ứng, phân mảnh địa kinh tế, tiêu chuẩn xanh và quản trị số. Báo cáo Global Value Chain Development Report 2025 cho thấy GVC toàn cầu không biến mất mà đang tái cấu hình theo hướng chú trọng đồng thời hiệu quả, khả năng phục hồi, bền vững và an ninh. Trong khi đó, World Trade Report 2025 lập luận rằng AI có thể làm thay đổi không chỉ năng suất sản xuất mà cả chi phí giao dịch thương mại, cách doanh nghiệp xử lý thông tin thị trường, quản trị tuân thủ và kết nối vào mạng lưới thương mại quốc tế. Nói cách khác, tính cạnh tranh xuất khẩu trong giai đoạn mới phụ thuộc ngày càng nhiều vào năng lực thể chế và công nghệ, chứ không thể chỉ dựa vào giá nhân công hay ưu đãi thuế quan (WTO, 2025a, 2025b).
Đối với Việt Nam, khoảng trống nghiên cứu hiện nay nằm ở ba điểm. Thứ nhất, nhiều nghiên cứu phân tích xuất khẩu theo cách tiếp cận đơn biến hoặc hẹp ngành, ví dụ tác động của tỷ giá, FDI hay FTA, nhưng chưa tích hợp đầy đủ khung ổn định vĩ mô - chuỗi cung ứng - địa chính trị - công nghệ. Thứ hai, các phân tích gần đây chưa cập nhật tương xứng với những thay đổi chính sách rất đáng kể của Việt Nam trong giai đoạn 2024-2026, đặc biệt là Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 03/NQ-CP, Nghị quyết 193/2025/QH15, Nghị quyết 198/2025/QH15, Nghị quyết 192/2025/QH15 và các văn bản về Luật Giá, đầu tư công, kinh tế tư nhân và đổi mới sáng tạo. Thứ ba, chưa nhiều công trình xem ổn định vĩ mô như một hạ tầng cạnh tranh của khu vực xuất khẩu trong bối cảnh Việt Nam vừa theo đuổi tăng trưởng cao hơn, vừa phải ứng phó với các ràng buộc mới của thương mại toàn cầu. Bài viết này nhằm góp phần lấp đầy khoảng trống đó. (Bộ Chính trị, 2024; Chính phủ, 2025a; Quốc hội, 2025a, 2025b, 2025c).
Trên cơ sở đó, bài viết xây dựng một khung phân tích gồm 3 nội dung: thứ nhất là ổn định vĩ mô nền tảng, bao gồm kiểm soát lạm phát, điều hành tỷ giá, ổn định tài chính - tín dụng, kiểm soát thất nghiệp và điều phối tài khóa - đầu tư công. Thứ hai là năng lực truyền dẫn, bao gồm logistics, hải quan, chất lượng hạ tầng, liên kết doanh nghiệp nội địa - FDI, năng lực tuân thủ tiêu chuẩn xanh và mức độ số hóa quy trình thương mại. Thứ ba là kết quả xuất khẩu bền vững, được đo bằng không chỉ tốc độ tăng kim ngạch, mà cả đa dạng hóa thị trường, mức độ nội địa hóa, độ chống chịu trước cú sốc và khả năng nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị. Theo khung này, ổn định vĩ mô là điều kiện cần, nhưng chưa đủ; nó chỉ chuyển hóa thành tăng trưởng xuất khẩu bền vững nếu được hỗ trợ bởi năng lực sản xuất nội sinh, năng lực logistics và chất lượng thể chế thực thi. (World Bank, 2026a; WTO, 2025a).
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính theo hướng phân tích chính sách kết hợp thống kê mô tả dữ liệu thứ cấp. Cụ thể, nghiên cứu vận dụng: (i) phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và nhận diện khoảng trống nghiên cứu; (ii) phương pháp thống kê mô tả theo chuỗi thời gian để phân tích diễn biến GDP, CPI, thất nghiệp, xuất khẩu giai đoạn 2021-quý I/2026; (iii) phương pháp so sánh - đối chiếu chính sách nhằm đánh giá tiến trình hoàn thiện thể chế điều hành vĩ mô, phát triển xuất khẩu, logistics, đổi mới sáng tạo và kinh tế tư nhân; và (iv) phương pháp diễn dịch - quy nạp để xây dựng hàm ý chính sách. Nguồn dữ liệu chủ yếu gồm Cục Thống kê, IMF, World Bank, WTO và hệ thống văn bản chính thức của Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ. (Cục Thống kê, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026a, 2026b; IMF, 2025; World Bank, 2026a; WTO, 2025a, 2025b).
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Ổn định vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2021-2026
Nếu xem xét tổng thể giai đoạn 2021-2025, Việt Nam là một trong số không nhiều nền kinh tế đang phát triển duy trì được trạng thái tương đối cân bằng giữa tăng trưởng, lạm phát và việc làm. Sau cú sốc dịch bệnh, GDP tăng 2,58% năm 2021, bật lên 8,02% năm 2022, giảm còn 5,05% năm 2023 do cầu thế giới suy yếu, rồi tăng trở lại 7,09% năm 2024 và 8,02% năm 2025. Cùng giai đoạn, CPI bình quân được giữ lần lượt ở mức 1,84%, 3,15%, 3,25%, 3,63% và 3,31%; tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động từ 3,22% giảm về 2,22%. Đây là thành tựu điều hành không nhỏ, bởi nền kinh tế phải đồng thời ứng phó với đại dịch, áp lực giá toàn cầu, đứt gãy chuỗi cung ứng, suy giảm cầu bên ngoài, bất ổn tài chính - bất động sản trong nước và yêu cầu phục hồi tăng trưởng. Chính sự ổn định tương đối này đã tạo ra một khung dự báo được cho doanh nghiệp, giảm chi phí bất định và bảo toàn phần nào nền tảng sản xuất xuất khẩu trong giai đoạn khó khăn nhất (Cục Thống kê, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026a).
Tuy nhiên, nếu dừng lại ở việc ca ngợi các chỉ số vĩ mô ổn định thì sẽ dễ bỏ qua một vấn đề quan trọng hơn: chất lượng của ổn định đó. Ổn định vĩ mô chỉ thực sự có ý nghĩa dài hạn khi nó hỗ trợ cho tái cơ cấu sản xuất, nâng năng suất và mở rộng năng lực cạnh tranh nội sinh. Trong trường hợp Việt Nam, phần lớn tăng trưởng giai đoạn phục hồi vẫn dựa mạnh vào các động lực quen thuộc như xuất khẩu chế biến chế tạo, khu vực FDI và đầu tư công, trong khi tiêu dùng nội địa hồi phục chưa thật sự đồng đều. World Bank (2026a) lưu ý rằng tăng trưởng năm 2025 được hỗ trợ mạnh bởi xuất khẩu và đầu tư, nhưng chưa lan tỏa tương xứng sang tiêu dùng hộ gia đình; điều đó hàm ý nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào sức khỏe của khu vực đối ngoại. Nói cách khác, ổn định vĩ mô hiện nay dù tích cực nhưng vẫn mang màu sắc ổn định để chống sốc, nhiều hơn là ổn định để chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Quý I/2026 tiếp tục phản ánh hai mặt của bức tranh này. GDP tăng 7,83%, xuất khẩu tăng 19,1%, nhập khẩu tăng 27,0%, CPI bình quân tăng 3,51% và thất nghiệp trong độ tuổi lao động là 2,21%. Về mặt tích cực, đây là tín hiệu cho thấy nền kinh tế đã bước vào năm 2026 với động năng khá tốt, đặc biệt ở khu vực sản xuất và xuất khẩu. Nhưng về mặt cấu trúc, việc nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu cho thấy đà tăng trưởng hiện tại vẫn dựa nhiều vào đầu vào trung gian nhập khẩu; tức là Việt Nam đang mở rộng sản xuất trong chuỗi toàn cầu, nhưng mức độ tự chủ về nguồn cung, công nghệ và giá trị gia tăng nội địa chưa tương xứng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh rủi ro thương mại và địa chính trị chưa hề giảm đi, mà chỉ thay đổi hình thức. (Cục Thống kê, 2026b, 2026c; IMF, 2025).
4.2. Tăng trưởng xuất khẩu phục hồi mạnh, nhưng cấu trúc xuất khẩu bộc lộ rủi ro lệ thuộc
Xét về quy mô, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đã có sự phục hồi ấn tượng sau nhịp suy giảm năm 2023. Từ mức 336,31 tỷ USD năm 2021, xuất khẩu tăng lên 371,85 tỷ USD năm 2022, giảm còn 354,67 tỷ USD năm 2023, sau đó phục hồi lên 405,53 tỷ USD năm 2024 và đạt 475,06 tỷ USD năm 2025. Về bề nổi, đây là một quỹ đạo tăng trưởng rất tích cực, cho thấy năng lực thích ứng khá nhanh của khu vực sản xuất xuất khẩu. Song nếu phân tích sâu hơn, cần thấy rằng sự phục hồi này chủ yếu diễn ra trong khuôn khổ của mô hình cũ: tăng trưởng dựa vào khu vực FDI, nhóm hàng công nghiệp chế biến và một số thị trường đầu ra lớn. IMF (2025) cảnh báo rằng triển vọng của Việt Nam ngày càng nhạy cảm với căng thẳng thương mại toàn cầu, trong khi World Bank (2026a) nhấn mạnh tăng trưởng hiện tại vẫn được dẫn dắt bởi xuất khẩu công nghệ và đầu tư. Điều đó có nghĩa là sự phục hồi mạnh chưa đồng nghĩa với sự bền vững cao hơn.
Một chỉ báo rất quan trọng của tính lệ thuộc cấu trúc là vai trò áp đảo của khu vực FDI trong xuất khẩu. Theo số liệu quý I/2026, khu vực kinh tế trong nước chỉ đạt 24,47 tỷ USD, giảm 16,6% và chiếm 19,9% tổng kim ngạch xuất khẩu; trong khi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đạt 98,46 tỷ USD, tăng 33,3% và chiếm tới 80,1%. Đồng thời, nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 110,52 tỷ USD, tương đương 89,9% tổng xuất khẩu. Những con số này phản ánh một thực tế: Việt Nam đã hội nhập rất sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu, nhưng phần lớn năng lực xuất khẩu vẫn nằm ở khu vực doanh nghiệp có vốn nước ngoài và trong những chuỗi giá trị do các tập đoàn xuyên quốc gia dẫn dắt. Lợi ích ngắn hạn của cấu trúc này là khả năng tăng trưởng nhanh, tiếp cận thị trường lớn và học hỏi công nghệ; nhưng rủi ro dài hạn là giá trị gia tăng giữ lại trong nước thấp hơn tiềm năng, liên kết với doanh nghiệp nội địa còn yếu, và nền kinh tế dễ bị tác động bởi thay đổi chiến lược toàn cầu của các tập đoàn chủ chốt. (Cục Thống kê, 2026c).
Ở đây, cần có một đánh giá phản biện hơn là chỉ khẳng định FDI đóng vai trò quan trọng. Đúng là FDI đã giúp Việt Nam vươn lên thành một trung tâm sản xuất xuất khẩu đáng kể của khu vực, đặc biệt trong điện tử, thiết bị, dệt may, giày dép, gỗ và nhiều ngành công nghiệp chế biến khác. Nhưng khi tỷ trọng xuất khẩu của khu vực nội địa còn thấp và thậm chí giảm trong quý I/2026, điều đó cho thấy khu vực doanh nghiệp trong nước chưa thật sự bắt kịp vai trò trung tâm trong các chuỗi cung ứng đang mở rộng. Nói cách khác, Việt Nam đã thành công trong việc thu hút sản xuất đến lãnh thổ, nhưng chưa thành công tương xứng trong việc nội địa hóa giá trị, năng lực công nghệ và quyền kiểm soát chuỗi. Đó là khác biệt căn bản giữa tăng trưởng xuất khẩu theo chiều rộng và năng lực xuất khẩu quốc gia theo chiều sâu. (World Bank, 2026a; IMF, 2025).
Ngoài sự phụ thuộc vào FDI, xuất khẩu Việt Nam còn mang tính tập trung cao về cơ cấu ngành và thị trường. Phục hồi xuất khẩu 2024-2025 gắn mạnh với các nhóm hàng công nghệ, điện tử, máy móc và một số ngành chế biến có hàm lượng nhập khẩu đầu vào lớn. Mô hình này có thể tạo kim ngạch rất nhanh khi cầu thế giới thuận lợi, nhưng cũng khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương khi xuất hiện thay đổi chính sách thương mại, quy định xuất xứ, kiểm soát công nghệ, hoặc suy giảm cầu ở một số thị trường chủ lực. Theo IMF Working Paper về phân mảnh thương mại, Việt Nam là một trong những nền kinh tế có dấu hiệu hưởng lợi từ tái phân bổ thương mại hơn là chỉ trung chuyển thương mại; tuy nhiên, lợi ích đó cũng đồng thời làm gia tăng mức độ phơi nhiễm trước rủi ro phân mảnh địa kinh tế trong tương lai. Điều này rất quan trọng về mặt chính sách: lợi thế từ dịch chuyển chuỗi cung ứng chỉ thực sự bền khi được chuyển hóa thành năng lực sản xuất quốc gia, không chỉ là dòng đơn hàng tạm thời dịch chuyển theo chu kỳ địa chính trị. (Schulze & Xin, 2025).
4.3. Ổn định vĩ mô và tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam đứng trước ngưỡng chuyển trạng thái mới
Giai đoạn 2021-2026 cho thấy mối quan hệ giữa ổn định vĩ mô và xuất khẩu của Việt Nam đã thay đổi về chất. Trước đây, nhiệm vụ trọng tâm của điều hành vĩ mô chủ yếu là kiềm chế lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng và duy trì cân đối bên ngoài. Nhưng hiện nay, điều hành vĩ mô phải xử lý đồng thời một tập hợp vấn đề rộng hơn: biến động chi phí tài chính quốc tế, rủi ro gián đoạn logistics, giá năng lượng, biến động tỷ giá, rủi ro phòng vệ thương mại, tiêu chuẩn xanh, số hóa thương mại và cạnh tranh công nghệ. Điều đó có nghĩa là ổn định vĩ mô trong thời kỳ mới không thể chỉ đo bằng CPI hay tăng trưởng GDP, mà phải đo bằng khả năng duy trì năng lực cạnh tranh tổng hợp của nền kinh tế xuất khẩu. Khi doanh nghiệp có thể dự báo tốt hơn về chi phí vốn, giá đầu vào, tỷ giá, logistics, quy định thị trường và lộ trình chính sách, họ mới có thể ký hợp đồng dài hạn, đầu tư nâng cấp công nghệ và tham gia sâu hơn vào những mắt xích có giá trị gia tăng cao. (IMF, 2025; WTO, 2025a).
Chính ở điểm này, Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng chuyển trạng thái. Nếu tiếp tục vận hành mô hình tăng trưởng xuất khẩu chủ yếu dựa vào mở rộng công suất gia công - lắp ráp trong bối cảnh thị trường thế giới còn dư địa, Việt Nam vẫn có thể duy trì tăng trưởng khá trong ngắn hạn. Nhưng nếu môi trường thương mại ngày càng bị chi phối bởi carbon, dữ liệu, chuẩn bền vững, AI và an ninh công nghệ, thì mô hình đó sẽ nhanh chóng bộc lộ giới hạn. WTO (2025b) cho thấy AI có thể hỗ trợ giảm chi phí giao dịch thương mại, tăng năng suất và mở rộng thương mại toàn cầu, nhưng lợi ích đó không phân bổ đều; các nền kinh tế thiếu năng lực dữ liệu, hạ tầng số, kỹ năng và thể chế sẽ khó hưởng lợi tương xứng. Vì vậy, câu hỏi chiến lược không còn là Việt Nam có duy trì đà tăng xuất khẩu hay không, mà là Việt Nam sẽ duy trì bằng cách nào, với chất lượng nào, và với mức độ tự chủ nào.
4.4. Khung chính sách mới của Việt Nam tạo dư địa đáng kể, nhưng thách thức nằm ở năng lực thực thi và liên kết chính sách
Từ năm 2024 đến 2026, Việt Nam ban hành một loạt văn bản có ý nghĩa lớn đối với điều hành vĩ mô và năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Về định hướng phát triển dài hạn và đổi mới mô hình tăng trưởng, Nghị quyết 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược. Chính phủ sau đó ban hành Nghị quyết 03/NQ-CP để tổ chức thực hiện. Ở cấp Quốc hội, Nghị quyết 193/2025/QH15 đưa ra cơ chế, chính sách đặc biệt tạo đột phá cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị định 88/2025/NĐ-CP cụ thể hóa một số nội dung thực thi. Đồng thời, Nghị quyết 198/2025/QH15 và Nghị định 20/2026/NĐ-CP tạo cơ chế đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân; Nghị quyết 192/2025/QH15 bổ sung mục tiêu tăng trưởng năm 2025 đạt 8% trở lên; còn Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2026 tiếp tục đặt trọng tâm vào ổn định kinh tế vĩ mô gắn với thực hiện các mục tiêu tăng trưởng. Về xuất khẩu, Quyết định 493/QĐ-TTg năm 2022 phê duyệt Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030. (Bộ Chính trị, 2024; Chính phủ, 2025a, 2025b, 2026a; Quốc hội, 2025a, 2025b, 2025c; Thủ tướng Chính phủ, 2022).
Điểm tích cực của chuỗi chính sách này là đã xuất hiện một tư duy tương đối nhất quán: tăng trưởng cao hơn phải đi cùng với năng suất cao hơn, đổi mới sáng tạo mạnh hơn, khu vực tư nhân năng động hơn và hạ tầng thể chế hiện đại hơn. Đây là nền tảng rất quan trọng để tái cấu trúc xuất khẩu. Tuy nhiên, khoảng cách giữa định hướng đúng và kết quả đúng vẫn phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng thực thi. Trong thực tế Việt Nam, nhiều chính sách có mục tiêu tốt nhưng hiệu quả hạn chế vì thiếu liên kết giữa các bộ phận chính sách: chính sách khoa học công nghệ tách rời chính sách thương mại; chính sách phát triển doanh nghiệp tách rời chính sách chuỗi cung ứng; chính sách logistics tách rời quy hoạch công nghiệp; và chính sách chuyển đổi số chưa luôn gắn trực tiếp với năng suất xuất khẩu. Do đó, thách thức lớn nhất không còn là thiếu chính sách, mà là thiếu cơ chế tích hợp chính sách và thiếu năng lực thực thi theo logic hệ thống. (IMF, 2025; World Bank, 2026a).
4.5. Chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn xanh và AI đang làm thay đổi bản chất của năng lực xuất khẩu
Báo cáo GVC 2025 của WTO cho thấy các chuỗi giá trị toàn cầu đang được tái nối kết theo hướng nhấn mạnh cả hiệu quả lẫn khả năng chống chịu, bền vững và an ninh. Điều này có nghĩa là một quốc gia không thể chỉ hấp dẫn vì chi phí thấp, mà còn phải có hạ tầng tin cậy, chính sách ổn định, logistics hiệu quả, hải quan hiện đại, dữ liệu minh bạch và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Đối với Việt Nam, đây vừa là cơ hội, vừa là áp lực. Cơ hội ở chỗ Việt Nam có vị trí địa kinh tế thuận lợi, mạng lưới FTA rộng và đã tích lũy được năng lực sản xuất đáng kể. Áp lực ở chỗ lợi thế cũ dựa trên chi phí thấp và tốc độ sản xuất nhanh ngày càng không đủ để bảo đảm tăng trưởng bền vững nếu không đi kèm độ tin cậy thể chế và khả năng số hóa thương mại. (WTO, 2025a).
Song song với đó, tiêu chuẩn xanh đang chuyển từ rào cản mềm thành một cấu phần hữu hình của chi phí xuất khẩu. Các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, báo cáo phát thải, chứng nhận bền vững và cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới sẽ làm thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và giữa các quốc gia. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với Việt Nam vì nhiều ngành xuất khẩu lớn có mức độ sử dụng năng lượng, nguyên liệu hoặc phát thải tương đối cao. Nếu chính sách vĩ mô chỉ tập trung kiểm soát CPI theo nghĩa hẹp mà không đồng thời giảm chi phí chuyển đổi xanh cho doanh nghiệp, thì ổn định hiện tại có thể phải trả giá bằng suy giảm sức cạnh tranh trong trung hạn. Nói cách khác, một chính sách ổn định vĩ mô đúng trong giai đoạn mới phải bao hàm cả ổn định của chi phí tuân thủ tương lai. (WTO, 2025a; Bộ Công Thương, 2025).
AI cũng đang làm thay đổi nền tảng cạnh tranh của xuất khẩu. Theo WTO (2025b), AI không chỉ nâng năng suất sản xuất mà còn có thể giảm chi phí thông tin, tối ưu chuỗi cung ứng, quản trị rủi ro thương mại, tự động hóa quy trình chứng từ, phân tích thị trường và nâng hiệu quả tuân thủ. Đối với Việt Nam, ý nghĩa lớn nhất không phải ở chỗ AI sẽ ngay lập tức tạo ra đột phá kim ngạch, mà ở chỗ AI có thể giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý giảm bất cân xứng thông tin, rút ngắn thời gian phản ứng chính sách, tăng chất lượng xúc tiến thương mại và dự báo tốt hơn những cú sốc từ thị trường thế giới. Nếu gắn với Nghị quyết 57-NQ/TW và Nghị quyết 193/2025/QH15, AI hoàn toàn có thể trở thành một thành phần của chính sách năng suất xuất khẩu quốc gia. Nhưng nếu chỉ dừng ở mức công cụ tác nghiệp rời rạc ở một số doanh nghiệp, thì tác động sẽ rất hạn chế.
5. Hàm ý chính sách
5.1. Điều hành kinh tế vĩ mô theo hướng ổn định chủ động và đa mục tiêu
Hàm ý thứ nhất là Việt Nam cần chuyển từ tư duy ổn định vĩ mô thiên về phản ứng sang tư duy ổn định vĩ mô chủ động, dự báo sớm và đa mục tiêu. Trong nền kinh tế định hướng xuất khẩu, kiểm soát lạm phát, điều hành tỷ giá, tín dụng, đầu tư công và giá các dịch vụ - hàng hóa cơ bản phải được thiết kế theo logic tác động đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu, chứ không chỉ theo logic cân đối nội địa. Điều đó đòi hỏi phối hợp chính sách chặt chẽ hơn giữa tài khóa, tiền tệ, điều hành giá và thương mại; đồng thời cần hệ thống dự báo theo kịch bản gắn với biến động thương mại toàn cầu, lãi suất quốc tế, giá năng lượng và chính sách thương mại của các đối tác lớn. Luật Giá 2023 và các nghị định hướng dẫn, sửa đổi gần đây tạo ra nền thể chế quan trọng cho điều hành giá, nhưng để có hiệu quả thực chất, cần nâng chất lượng phối hợp liên ngành và tăng mức độ công khai - minh bạch của tín hiệu chính sách. (Quốc hội, 2023; Chính phủ, 2024, 2026b).
5.2. Tái cấu trúc xuất khẩu theo chiều sâu, tăng nội địa hóa và sức bật của khu vực doanh nghiệp trong nước
Hàm ý thứ hai là cần tái cấu trúc xuất khẩu theo hướng tăng giá trị gia tăng nội địa, giảm phụ thuộc quá mức vào khu vực FDI và nâng vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng. Trọng tâm chính sách không nên chỉ là mở rộng kim ngạch, mà phải là mở rộng năng lực sản xuất nội sinh và quyền kiểm soát các mắt xích giá trị cao hơn. Điều này đòi hỏi chính sách công nghiệp hỗ trợ, chính sách đổi mới công nghệ, chính sách tín dụng đầu tư và chính sách phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ phải được tích hợp thành một gói hỗ trợ chuỗi. Nghị quyết 198/2025/QH15 và Nghị định 20/2026/NĐ-CP là tiền đề quan trọng, nhưng cần được triển khai theo các chương trình có mục tiêu rõ ràng: phát triển nhà cung cấp nội địa theo ngành, hỗ trợ tiêu chuẩn hóa, số hóa quản trị, chứng nhận chất lượng, và kết nối mua sắm công - mua sắm chuỗi - đổi mới sáng tạo. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể chuyển từ vai trò điểm đến sản xuất sang vai trò quốc gia sở hữu năng lực chuỗi. (Quốc hội, 2025c; Chính phủ, 2026a).
5.3. Nội hàm hóa an ninh chuỗi cung ứng vào chính sách ổn định vĩ mô và thương mại
Hàm ý thứ ba là an ninh chuỗi cung ứng cần được xem là một bộ phận cấu thành của ổn định kinh tế vĩ mô. Với Việt Nam, đứt gãy nguồn cung đầu vào, tắc nghẽn logistics, thay đổi quy định xuất xứ, siết kiểm tra phòng vệ thương mại hay gián đoạn vận tải biển đều có thể nhanh chóng lan sang lạm phát, tăng trưởng và việc làm. Do vậy, chính sách cần phát triển hệ thống cảnh báo sớm theo ngành và thị trường; xây dựng bản đồ rủi ro chuỗi cung ứng; nâng năng lực dữ liệu hải quan, logistics, xuất xứ và vận tải; đồng thời mở rộng cơ chế thông quan điện tử, quản lý rủi ro và doanh nghiệp ưu tiên. Về lâu dài, Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận xử lý đứt gãy khi xảy ra sang quản trị chống chịu chuỗi cung ứng theo chuẩn quốc gia. Đây cũng là yêu cầu phù hợp với xu hướng GVC toàn cầu hiện nay. (WTO, 2025a; Thủ tướng Chính phủ, 2022).
5.4. Thúc đẩy xuất khẩu xanh, số và dựa trên AI như trụ cột năng suất mới
Hàm ý thứ tư là xuất khẩu của Việt Nam phải được nâng cấp theo ba chiều đồng thời: xanh hơn, số hơn và thông minh hơn. Trước áp lực của tiêu chuẩn xanh và chi phí carbon, cần hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm tra phát thải, truy xuất nguồn gốc, quản trị năng lượng và chứng nhận bền vững. Trước sức ép cạnh tranh số, cần đẩy mạnh số hóa chứng từ, thanh toán, logistics, quản trị chuỗi cung ứng và phân tích thị trường. Trước làn sóng AI, cần thúc đẩy ứng dụng AI trong dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho, nhận diện rủi ro thị trường, kiểm soát chất lượng và phát hiện gian lận thương mại. Chính sách ở đây không nên chỉ là khuyến khích công nghệ nói chung, mà cần cụ thể hóa thành các chương trình hỗ trợ theo ngành xuất khẩu chủ lực, có tiêu chí đo lường rõ ràng về năng suất, chi phí, thời gian giao hàng và mức độ tuân thủ. (WTO, 2025b; Bộ Chính trị, 2024; Quốc hội, 2025b).
5.5. Nâng hiệu quả đầu tư công và chất lượng thực thi thể chế
Hàm ý thứ năm là đầu tư công phải được định vị như một công cụ tạo năng suất xuất khẩu dài hạn, không chỉ là công cụ kích cầu ngắn hạn. Các dự án cảng biển, hành lang logistics, hạ tầng năng lượng, hạ tầng số, cửa khẩu, kho bãi và kết nối khu công nghiệp phải được ưu tiên theo logic nâng hiệu quả chuỗi cung ứng và giảm chi phí giao dịch. Song song, cải cách thể chế phải chuyển mạnh từ cải cách thủ tục đơn lẻ sang cải cách trải nghiệm thực thi của doanh nghiệp: thủ tục nhanh hơn, dự báo được hơn, dữ liệu liên thông hơn và trách nhiệm giải trình rõ hơn. Năng lực duy trì tăng trưởng xuất khẩu trong thời kỳ mới sẽ phụ thuộc nhiều vào việc Nhà nước có thể tạo ra một môi trường thực thi ổn định, minh bạch và chi phí thấp đến mức nào. (World Bank, 2026a; Chính phủ, 2025b; Chính phủ, 2026c).
6. Kết luận
Ổn định kinh tế vĩ mô không chỉ là một điều kiện nền tảng, mà còn là một năng lực chiến lược có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh mới. Trong một nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc đáng kể vào thương mại quốc tế và liên kết sâu với các chuỗi giá trị toàn cầu, ổn định vĩ mô không thể chỉ được hiểu theo nghĩa hẹp là kiểm soát lạm phát hay giữ các cân đối lớn của nền kinh tế, mà cần được nhìn nhận theo nghĩa rộng hơn là khả năng tạo lập một môi trường kinh doanh dự báo được, giảm thiểu chi phí bất định, duy trì niềm tin thị trường và nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Chính trong ý nghĩa đó, ổn định kinh tế vĩ mô trở thành một bộ phận cấu thành của năng lực cạnh tranh xuất khẩu quốc gia.
Kết quả phân tích giai đoạn 2021- quý I/2026 cho thấy Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong điều hành kinh tế vĩ mô. Nền kinh tế không chỉ kiểm soát được lạm phát trong giới hạn hợp lý, duy trì đà tăng trưởng tương đối tích cực, cải thiện thị trường lao động và phục hồi mạnh hoạt động xuất khẩu sau giai đoạn suy giảm năm 2023, mà còn từng bước củng cố vị thế như một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất và thương mại khu vực. Những kết quả đó phản ánh năng lực điều hành khá linh hoạt của Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thế giới diễn biến phức tạp bởi hậu quả kéo dài của đại dịch, thắt chặt tiền tệ toàn cầu, xung đột địa chính trị, phân mảnh thương mại, đứt gãy chuỗi cung ứng và áp lực chuyển đổi xanh.
Tuy nhiên, bài viết cho thấy rằng thành tích tăng trưởng xuất khẩu nếu chỉ nhìn ở bề nổi kim ngạch sẽ chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và mức độ bền vững của mô hình tăng trưởng hiện nay. Xét sâu hơn về cấu trúc, xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực FDI, tập trung mạnh vào nhóm hàng công nghiệp chế biến chế tạo và vào một số thị trường xuất khẩu chủ lực. Trong khi đó, mức độ nội địa hóa, năng lực tham gia sâu của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng, chất lượng logistics, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh, năng lực truy xuất nguồn gốc, mức độ làm chủ công nghệ và khả năng ứng dụng AI trong quản trị xuất khẩu còn chưa tương xứng với yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Điều này hàm ý rằng Việt Nam đã thành công khá rõ trong việc mở rộng quy mô xuất khẩu, nhưng quá trình nâng cấp chiều sâu của năng lực xuất khẩu quốc gia vẫn chưa theo kịp.
Từ góc độ chính sách, vấn đề trung tâm của giai đoạn tới vì vậy không chỉ là duy trì tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng, khả năng chống chịu và giá trị gia tăng của tăng trưởng xuất khẩu. Điều đó đòi hỏi một khuôn khổ chính sách tích hợp và nhất quán hơn giữa điều hành kinh tế vĩ mô, chính sách công nghiệp, chính sách thương mại, phát triển logistics, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển khu vực tư nhân và nâng cao năng lực thực thi thể chế. Nói cách khác, Việt Nam cần chuyển từ tư duy duy trì tăng trưởng xuất khẩu sang tư duy kiến tạo năng lực xuất khẩu bền vững, trong đó ổn định vĩ mô phải được gắn với nâng năng suất, tăng nội lực doanh nghiệp, bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng và thích ứng chủ động với các tiêu chuẩn mới của thương mại toàn cầu.
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mạnh sang cạnh tranh dựa trên công nghệ, dữ liệu, tiêu chuẩn xanh, độ tin cậy chuỗi cung ứng và năng lực đổi mới, lợi thế chi phí truyền thống sẽ không còn đủ để bảo đảm cho tăng trưởng xuất khẩu dài hạn. Vì vậy, nếu muốn duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu một cách bền vững, Việt Nam cần tái định vị chiến lược phát triển xuất khẩu theo hướng không chỉ mở rộng thị trường và quy mô, mà còn nâng cao mức độ tự chủ, khả năng thích ứng và chất lượng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây không chỉ là yêu cầu kinh tế trước mắt, mà còn là điều kiện có tính chiến lược để Việt Nam củng cố nền tảng tăng trưởng nhanh, bền vững và tự cường hơn trong giai đoạn phát triển mới.
Tài liệu tham khảo
Bộ Chính trị. (2024, 22 tháng 12). Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
Bộ Công Thương. (2025). Các tiêu chuẩn xanh của Liên minh châu Âu và tác động tới Việt Nam: Biến thách thức thành cơ hội.
Chính phủ. (2024, 10 tháng 7). Nghị định số 85/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Giá.
Chính phủ. (2025a, 9 tháng 1). Nghị quyết số 03/NQ-CP ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Chính phủ. (2025b, 13 tháng 4). Nghị định số 88/2025/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Nghị quyết số 193/2025/QH15.
Chính phủ. (2026a, 15 tháng 1). Nghị định số 20/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị quyết số 198/2025/QH15.
Chính phủ. (2026b, 6 tháng 4). Nghị định số 128/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 85/2024/NĐ-CP.
Chính phủ. (2026c, 8 tháng 1). Nghị quyết số 01/NQ-CP về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026.
Cục Thống kê. (2022). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2021.
Cục Thống kê. (2023). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2022.
Cục Thống kê. (2024). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2023.
Cục Thống kê. (2025). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2024.
Cục Thống kê. (2026a). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025.
Cục Thống kê. (2026b). Thông cáo báo chí tình hình kinh tế - xã hội quý I năm 2026.
Cục Thống kê. (2026c). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý I năm 2026.
International Monetary Fund. (2025). Vietnam: 2025 Article IV consultation—Press release; staff report; and statement by the Executive Director for Vietnam. IMF Country Report.
Quốc hội. (2023). Luật Giá số 16/2023/QH15.
Quốc hội. (2025a, 19 tháng 2). Nghị quyết số 192/2025/QH15 về bổ sung Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2025 với mục tiêu tăng trưởng đạt 8% trở lên.
Quốc hội. (2025b, 19 tháng 2). Nghị quyết số 193/2025/QH15 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc biệt tạo đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Quốc hội. (2025c, 17 tháng 5). Nghị quyết số 198/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.
Schulze, T., & Xin, W. (2025). Demystifying trade patterns in a fragmenting world. IMF Working Paper.
Thủ tướng Chính phủ. (2022, 19 tháng 4). Quyết định số 493/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030.
Thuy, V. N. T., & Thuy, D. T. T. (2019). The impact of exchange rate volatility on exports in Vietnam: A bounds testing approach. Journal of Risk and Financial Management, 12(1), 6.
World Bank. (2026a). Viet Nam Macro Monitoring, February 2026.
World Trade Organization. (2025a). Global Value Chain Development Report 2025.
World Trade Organization. (2025b). World Trade Report 2025: Making trade and AI work together to the benefit of all.
