
Giải pháp tăng cường xúc tiến thương mại ngành Halal đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035
11:14 - 20/06/2026
ThS. Hoàng Thị Hương Lan
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương
Tóm tắt: Ngành kinh tế Halal toàn cầu đang mở ra cơ hội trị giá hàng nghìn tỷ USD, không chỉ giới hạn trong cộng đồng 2,2 tỷ người Hồi giáo mà còn lan tỏa sang nhóm người tiêu dùng coi trọng tiêu chuẩn an toàn, đạo đức và bền vững. Đối với Việt Nam, đây là thị trường chiến lược để đa dạng hóa xuất khẩu và khai thác các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Mặc dù sở hữu tiềm năng nông nghiệp và thủy sản dồi dào, sự hiện diện của Việt Nam trong chuỗi giá trị Halal còn rất khiêm tốn: kim ngạch thực tế mới đạt khoảng 0,7 tỷ USD (2024), chỉ chiếm gần 3% tổng kim ngạch xuất khẩu sang các nước OIC. Khoảng cách này đến từ sự thiếu hụt về hạ tầng thể chế, chi phí chứng nhận cao và sự vắng mặt của các chương trình xúc tiến thương mại (XTTM) chuyên biệt.
Giai đoạn 2021 - 2025 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng về mặt chính sách với việc phê duyệt Đề án phát triển ngành Halal quốc gia và thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia (HALCERT). Đặc biệt, Nghị định số 127/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/06/2026) được kỳ vọng là đòn bẩy đột phá, cung cấp các hỗ trợ tài chính trực tiếp và khung pháp lý để doanh nghiệp thâm nhập sâu vào các thị trường trọng điểm như Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), Indonesia và Malaysia. Định hướng đến năm 2035 yêu cầu chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang xây dựng hệ sinh thái Halal toàn diện, gắn liền với thương hiệu quốc gia. Bài viết phân tích đặc thù xúc tiến thương mại ngành Halal, đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến ngành Halal của Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp tăng cường xúc tiến thương mại ngành Halal của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam.
Từ khóa: Halal, xúc tiến thương mại, xuất khẩu, thị trường Halal, hội nhập quốc tế.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, ngành Halal đang trở thành một động lực tăng trưởng mới của thương mại quốc tế. Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thực phẩm, hệ sinh thái Halal hiện đã mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm, thời trang, logistics, tài chính và du lịch thân thiện với người Hồi giáo. Điểm đặc trưng của thị trường này là yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và tính tuân thủ các quy định của luật Hồi giáo (Shariah).
Đối với Việt Nam, việc tham gia thị trường Halal không chỉ là cơ hội mở rộng xuất khẩu mà còn là động lực thúc đẩy nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện chuỗi cung ứng và phát triển thương hiệu quốc gia. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, hoạt động xúc tiến thương mại cần được đổi mới theo hướng chuyên sâu, đồng bộ và phù hợp với đặc thù của hệ sinh thái Halal. Hiện tại hoạt động xúc tiến thương mại (XTTM) ngành Halal vẫn còn phân tán, thiếu tính chuyên nghiệp và chưa tạo được sự hiện diện rõ nét trên thị trường quốc tế. Bài viết đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường XTTM ngành Halal đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam
2. Những yêu cầu đặt ra đối với xúc tiến thương mại ngành Halal
Khác với xúc tiến thương mại thông thường, xúc tiến thương mại ngành Halal không chỉ nhằm kết nối cung - cầu và thúc đẩy giao dịch thương mại mà còn phải xây dựng niềm tin của thị trường đối với sản phẩm, doanh nghiệp và toàn bộ chuỗi cung ứng Halal.
Hiệu quả của hoạt động xúc tiến thương mại ngành Halal không chỉ được đánh giá bằng kim ngạch xuất khẩu, số lượng hợp đồng hay đối tác thương mại, mà còn thông qua số lượng doanh nghiệp được chứng nhận Halal, khả năng tham gia chuỗi cung ứng Halal quốc tế, mức độ nhận diện thương hiệu Halal Việt Nam và khả năng mở rộng thị trường tại các quốc gia Hồi giáo.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ mô hình xúc tiến thương mại mang tính sự kiện sang mô hình xúc tiến thương mại dựa trên nền tảng thông tin thị trường, hệ thống chứng nhận được công nhận quốc tế, hạ tầng hỗ trợ doanh nghiệp và các chương trình hợp tác quốc tế dài hạn.
Tăng cường xúc tiến thương mại ngành Halal là quá trình nâng cấp cả về quy mô, chất lượng, chiều sâu và hiệu quả của các hoạt động xúc tiến thương mại đối với ngành Halal nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như của ngành Halal.
3. Thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại ngành Halal Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025
3.1. Khái quát ngành Halal Việt Nam
Ngành Halal Việt Nam đang trong giai đoạn hình thành và phát triển, với nền tảng quan trọng là năng lực sản xuất nông nghiệp, thực phẩm và thủy sản tương đối mạnh. Việt Nam sở hữu nguồn nguyên liệu nông sản phong phú như gạo, cà phê, chè, hạt điều, hạt tiêu, rau quả và nguồn thủy hải sản dồi dào, tạo lợi thế lớn để phát triển các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn Halal. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 70 tỷ USD, tạo cơ sở quan trọng cho việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị Halal toàn cầu.
Các sản phẩm Halal của Việt Nam hiện tập trung chủ yếu vào nhóm thực phẩm, đồ uống, thủy sản chế biến, thực phẩm đông lạnh, gia vị, rau quả và các sản phẩm từ ngũ cốc. Trong đó, ngành thủy sản là lĩnh vực có mức độ tiếp cận tiêu chuẩn Halal cao nhất, tiếp theo là đồ uống, thực phẩm đóng gói và một số ngành hàng tiêu dùng khác. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất Halal vẫn còn phân tán, quy mô nhỏ và chưa hình thành được các chuỗi sản xuất chuyên biệt, dẫn đến năng lực cung ứng chưa tương xứng với tiềm năng.
Những năm gần đây, số lượng doanh nghiệp Việt Nam tham gia thị trường Halal có xu hướng tăng nhanh. Tính đến năm 2025, cả nước có khoảng 1.000 doanh nghiệp được cấp hoặc tham gia các hoạt động liên quan đến chứng nhận Halal, tăng đáng kể so với khoảng 300 doanh nghiệp năm 2018. Nhiều doanh nghiệp lớn trong các lĩnh vực thực phẩm, đồ uống, sữa, dầu thực vật và thủy sản đã đạt chứng nhận của các tổ chức Halal quốc tế uy tín, qua đó từng bước mở rộng thị trường xuất khẩu sang các quốc gia Hồi giáo.
Cùng với sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp, năng lực công nghệ và quản trị sản xuất Halal cũng từng bước được cải thiện. Nhiều cơ sở sản xuất đã đầu tư nâng cấp quy trình quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát nguyên liệu nhằm đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn Halal. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn trong đầu tư dây chuyền sản xuất chuyên biệt, kiểm soát nhiễm chéo, bảo quản, logistics và duy trì nguồn nguyên liệu đạt chuẩn Halal với chi phí hợp lý.
Về phía thị trường trong nước, mặc dù cộng đồng người Hồi giáo chỉ chiếm khoảng 1% dân số, nhu cầu đối với các sản phẩm Halal đang có xu hướng gia tăng nhờ nhận thức ngày càng cao của người tiêu dùng về an toàn thực phẩm, sức khỏe và phát triển bền vững. Sản phẩm Halal hiện được phân phối thông qua hệ thống siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và các nền tảng thương mại điện tử. Tuy nhiên, quy mô tiêu dùng nội địa vẫn còn tương đối nhỏ, do đó động lực tăng trưởng chính của ngành Halal Việt Nam hiện nay vẫn đến từ hoạt động xuất khẩu.
Trên thị trường quốc tế, Việt Nam đã từng bước mở rộng xuất khẩu sản phẩm Halal sang các nước thành viên Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), đặc biệt là Indonesia, Malaysia, UAE, Saudi Arabia, Thổ Nhĩ Kỳ và một số quốc gia Trung Đông - châu Phi. Đến năm 2025, Việt Nam có khoảng 25-30 nhóm hàng xuất khẩu liên quan đến thị trường Halal và khoảng 1.000 doanh nghiệp tham gia lĩnh vực này. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu Halal thực tế vẫn còn khiêm tốn, chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng kim ngạch xuất khẩu sang các quốc gia Hồi giáo.
Mặc dù đã đạt được những kết quả tích cực bước đầu, ngành Halal Việt Nam vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng và thực tế phát triển. Các hạn chế chủ yếu tập trung ở hệ thống chứng nhận chưa được công nhận rộng rãi, năng lực quản lý chuỗi cung ứng Halal còn yếu, cơ sở hạ tầng logistics chuyên biệt chưa phát triển, khả năng tiếp cận thị trường còn hạn chế và thương hiệu Halal quốc gia chưa được định hình rõ nét. Điều này khiến tỷ lệ khai thác tiềm năng thị trường Halal của Việt Nam vẫn còn ở mức thấp so với quy mô nhu cầu toàn cầu.
Nhìn chung, ngành Halal Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản, thực phẩm và thủy sản. Tuy nhiên, để chuyển hóa lợi thế thành năng lực cạnh tranh thực sự, cần tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái Halal quốc gia, nâng cao năng lực doanh nghiệp và đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại nhằm kết nối hiệu quả hơn giữa năng lực sản xuất trong nước với nhu cầu của thị trường Halal quốc tế. Đây cũng chính là cơ sở để xem xét và đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại ngành Halal Việt Nam trong thời gian qua.
3.2. Thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại ngành Halal của Việt Nam
Trong những năm gần đây, cùng với chủ trương phát triển ngành Halal của Chính phủ, hoạt động xúc tiến thương mại (XTTM) đối với ngành Halal đã có những chuyển biến tích cực. Các bộ, ngành, địa phương, cơ quan xúc tiến thương mại và cộng đồng doanh nghiệp đã từng bước quan tâm hơn đến việc khai thác thị trường Halal thông qua các hoạt động hội nghị, hội thảo, diễn đàn, kết nối giao thương, tham gia hội chợ triển lãm quốc tế và quảng bá sản phẩm tại các thị trường Hồi giáo. Thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia (HALCERT) vào tháng 4/2024. Ký kết Hiệp định CEPA với UAE (10/2024), tạo cửa ngõ vào khu vực Trung Đông. Hiện nay, có hoảng 1.000 doanh nghiệp tham gia thị trường Halal. Các đơn vị lớn như Vinamilk, THP, Orion Vina đã có chứng nhận uy tín quốc tế (JAKIM, MUI).Đối với hoạt động XTTM đã tổ chức thành công các Hội nghị Halal toàn quốc (2024) và tham gia các triển lãm lớn như MIHAS (Malaysia), Gulfood Dubai (UAE).
Mặc dù đã đạt được một số kết quả bước đầu trong việc nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường Halal, song hoạt động xúc tiến thương mại ngành Halal của Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế về chiến lược, nguồn lực và mức độ liên kết với hệ sinh thái Halal toàn cầu. Hoạt động xúc tiến thương mại ngành Halal thiếu chương trình XTTM chuyên biệt. Hoạt động quảng bá vẫn chủ yếu lồng ghép, chưa có chiến dịch định vị thương hiệu Halal quốc gia. Hệ thống tiêu chuẩn chưa được công nhận lẫn nhau (MRA) rộng rãi, doanh nghiệp phải xin nhiều loại chứng chỉ tốn kém. Chưa có hệ thống vận chuyển, kho bãi tách biệt cho hàng Halal, dẫn đến rủi ro "mất tính toàn vẹn Halal". Thiếu chuyên gia am hiểu về văn hóa Hồi giáo và quy định kỹ thuật khắt khe của từng thị trường (ví dụ: quy định mới SIHALAL của Indonesia).
4. Giải pháp tăng cường xúc tiến thương mại ngành Halal đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035
Thứ nhất, xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại Halal quốc gia gắn với chiến lược phát triển ngành Halal
Việt Nam cần xây dựng chiến lược phát triển thị trường Halal dài hạn theo từng nhóm thị trường trọng điểm như ASEAN, Trung Đông, Nam Á, châu Phi và châu Âu. Trên cơ sở đó xác định các nhóm sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh như nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến, đồ uống, dược liệu, mỹ phẩm thiên nhiên và dịch vụ du lịch.
Các chương trình xúc tiến thương mại cần được thiết kế chuyên biệt cho từng thị trường mục tiêu, gắn với nhu cầu tiêu dùng, tiêu chuẩn chứng nhận và đặc điểm văn hóa của cộng đồng Hồi giáo. Đồng thời, cần xây dựng và quảng bá hình ảnh “Vietnam Halal” như một thương hiệu quốc gia về chất lượng, an toàn và phát triển bền vững.
Thứ hai, nâng cao chất lượng công tác nghiên cứu và cung cấp thông tin thị trường Halal
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt thông tin thị trường chuyên sâu. Do đó, cần hình thành hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về thị trường Halal, cập nhật thường xuyên các quy định nhập khẩu, tiêu chuẩn Halal, xu hướng tiêu dùng và hệ thống phân phối tại các quốc gia mục tiêu.
Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của các cơ quan thương vụ Việt Nam ở nước ngoài trong việc thu thập thông tin, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ doanh nghiệp kết nối với các nhà nhập khẩu, hệ thống bán lẻ và tổ chức chứng nhận Halal quốc tế.
Thứ ba, hoàn thiện hệ thống chứng nhận và công nhận Halal
Chứng nhận Halal là điều kiện tiên quyết để hàng hóa thâm nhập thị trường Hồi giáo. Vì vậy, cần xây dựng hệ sinh thái chứng nhận Halal minh bạch, thống nhất và phù hợp với thông lệ quốc tế.
Nhà nước cần thúc đẩy đàm phán công nhận lẫn nhau giữa các tổ chức chứng nhận Halal của Việt Nam với các cơ quan quản lý Halal tại Malaysia, Indonesia, UAE, Saudi Arabia và các quốc gia Hồi giáo khác. Đồng thời, nghiên cứu cơ chế hỗ trợ chi phí chứng nhận cho doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm giảm gánh nặng tài chính khi gia nhập thị trường.
Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động xúc tiến thương mại Halal
Xu hướng số hóa đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức xúc tiến thương mại trên phạm vi toàn cầu. Việt Nam cần phát triển các nền tảng số phục vụ xúc tiến thương mại Halal, tích hợp cơ sở dữ liệu doanh nghiệp, sản phẩm, chứng nhận và nhu cầu thị trường.
Song song với đó, cần tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain và thương mại điện tử xuyên biên giới nhằm nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc, kết nối giao thương và quảng bá sản phẩm Halal Việt Nam trên môi trường số.
Thứ năm, tăng cường nguồn lực hỗ trợ doanh nghiệp tham gia thị trường Halal
Đa số doanh nghiệp Việt Nam tham gia lĩnh vực Halal là doanh nghiệp nhỏ và vừa với nguồn lực hạn chế. Vì vậy, cần hình thành các chương trình hỗ trợ tổng thể về tài chính, đào tạo, tư vấn và kết nối thị trường.
Nhà nước cần ưu tiên bố trí nguồn kinh phí xúc tiến thương mại quốc gia cho ngành Halal; hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ, triển lãm, diễn đàn Halal quốc tế; xây dựng các trung tâm tư vấn chuyên sâu về tiêu chuẩn, chứng nhận và phát triển thị trường Halal.
Thứ sáu, phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu về Halal
Nguồn nhân lực am hiểu tiêu chuẩn Halal, văn hóa Hồi giáo và thương mại quốc tế hiện còn rất thiếu. Do đó, cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu cho cán bộ quản lý nhà nước, tổ chức xúc tiến thương mại, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp.
Các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và trường đại học cần mở rộng các chương trình nghiên cứu, đào tạo về kinh tế Halal, quản trị chuỗi cung ứng Halal và marketing quốc tế cho thị trường Hồi giáo.
Thứ bảy, tăng cường hợp tác quốc tế và tham gia sâu vào hệ sinh thái Halal toàn cầu
Việt Nam cần chủ động mở rộng hợp tác với các tổ chức Halal quốc tế, các trung tâm Halal lớn trên thế giới và các quốc gia có ngành công nghiệp Halal phát triển như Malaysia, Indonesia, UAE, Saudi Arabia và Thổ Nhĩ Kỳ.
Bên cạnh hoạt động ngoại giao kinh tế, cần đẩy mạnh tổ chức các diễn đàn Halal quốc tế tại Việt Nam, xây dựng mạng lưới kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam với các nhà nhập khẩu, tập đoàn phân phối và tổ chức chứng nhận quốc tế nhằm gia tăng khả năng tham gia chuỗi giá trị Halal toàn cầu.
Thứ tám, phát triển hạ tầng logistics và chuỗi cung ứng Halal
Để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thị trường Halal, Việt Nam cần từng bước hình thành hệ thống logistics chuyên biệt cho hàng hóa Halal, bao gồm kho bãi, vận chuyển, bảo quản và phân phối đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Việc phát triển hạ tầng logistics Halal không chỉ giúp giảm chi phí giao dịch mà còn nâng cao mức độ tin cậy của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
5. Kết luận
Thị trường Halal đang mở ra cơ hội lớn để Việt Nam đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành kết quả thực chất, hoạt động xúc tiến thương mại ngành Halal cần được triển khai theo hướng chuyên nghiệp, có chiến lược và dựa trên nền tảng hợp tác quốc tế, chuyển đổi số và phát triển hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp.
Giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035 cần được xem là giai đoạn bản lề để Việt Nam xây dựng vị thế quốc gia cung ứng sản phẩm và dịch vụ Halal có uy tín trong khu vực và trên thế giới. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp về thể chế, nguồn lực, thông tin thị trường, chứng nhận, hợp tác quốc tế và phát triển chuỗi cung ứng sẽ góp phần đưa ngành Halal trở thành một động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế Việt Nam trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.
Tài liệu tham khảo
- An Bình (2023), Thị trường thực phẩm Halal Việt Nam giàu tiềm năng xuất khẩu, Vietnam-Briefing.
- Chính phủ (2026), Nghị định số 127/2026/NĐ-CP ngày 6/4/2026 về việc quản lý chất lượng và các chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal
- Chu Văn (2023), “Tiềm năng và năng lực của Việt Nam trong lĩnh vực thực phẩm Halal”, Báo Thế giới và Việt Nam.
4.Hàm, N. T. N., & Hưng, L. T. (2022), “Sản phẩm Halal - Tiếp cận từ khía cạnh tiêu chuẩn hóa”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
- Hồng Điệp (2024), Triển vọng và giải pháp thúc đẩy nông sản tiêu chuẩn Halal ở khu vực miền Trung - Tây Nguyên, Thông tấn Xã Việt Nam.
- Kỷ yếu Hội thảo quốc tế lần 1, Chủ đề năm 2025: “Phát triển kinh tế và thương mại Halal của Việt Nam”, Nhà xuất bản Hà Nội
- Kỷ yếu Hội thảo quốc tế lần 2, Chủ đề năm 2026: “Kinh tế Halal- Động lực của phát triển bền vững”, Nhà xuất bản Kinh tế - Tài chính
- Lê Anh (2024), “Cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng xuất khẩu Halal”, Tạp chí Tài chính.
- Thủ tướng Chính phủ (2023), Quyết định số 10/QĐ-TTg ngày 14/2/2023 về việc phê duyệt Đề án “Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030”, Hà Nội
- Trang trại Việt (2024), Việt Nam có tiềm năng sản xuất các sản phẩm Halal trị giá tới 34 tỷ USD, Agribank.
- Abdallah, A., Rahem, M. A., & Pasqualone, A (2021), “The multiplicity of Halal standards: A case study of application to slaughterhouses”, Journal of Ethnic Foods, 8(1), 7.
- Machali & các cộng sự, (2013), The Effect of Halal Awareness on Purchase Decision with Religiosity as A Moderating Variable: A Study at Higher Education Institutions in Brunei Darussalam.
- Mohd Nawawi, M. S. A., Abu-Hussin, M. F., Faid, M. S., Pauzi, N., Man, S., & Mohd Sabri, N. (2020), “The emergence of Halal food industry in non-Muslim countries: A case study of Thailand”, Journal of Islamic Marketing, 11(4), 917-931.
