Nâng cao năng lực tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật đối với nông sản Việt Nam xuất khẩu sang Liên minh châu Âu

13:53 - 27/07/2026

Bùi Thu Hằng

Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế - Đại học Kinh tế Quốc dân

Tóm tắt: Nghiên cứu phân tích năng lực tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật của nông sản Việt Nam xuất khẩu sang Liên minh châu Âu trên ba phương diện: kết quả tuân thủ, năng lực tuân thủ của doanh nghiệp và thể chế - hạ tầng chất lượng hỗ trợ tuân thủ. Kết quả cho thấy kim ngạch xuất khẩu nông sản sang EU tăng đáng kể, song số trường hợp bị từ chối nhập khẩu vẫn cao và chủ yếu liên quan đến các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS), đặc biệt là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y và các vấn đề an toàn thực phẩm. Năng lực quản lý chất lượng, chuẩn hóa vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc của doanh nghiệp đã được cải thiện nhưng chưa đồng đều. Hệ thống tiêu chuẩn, thử nghiệm, chứng nhận và công nhận từng bước được hoàn thiện, song khả năng hài hòa và thừa nhận quốc tế còn hạn chế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu, nâng cao năng lực doanh nghiệp và hoàn thiện hạ tầng chất lượng hỗ trợ xuất khẩu.

Từ khóa: Năng lực tuân thủ; tiêu chuẩn kỹ thuật; nông sản xuất khẩu; Liên minh châu Âu.

1. Cơ sở lý luận và khung phân tích năng lực tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hàng nông sản Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Liên minh châu Âu

1.1 Khái luận về năng lực tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật

Trong thương mại quốc tế, khả năng tiếp cận và duy trì thị trường của hàng hóa ngày càng phụ thuộc vào mức độ đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn và kỹ thuật. Các yêu cầu này bao gồm đặc tính sản phẩm, an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, đo lường, bao bì, ghi nhãn và đánh giá sự phù hợp. Theo UNCTAD (2019), các biện pháp kỹ thuật chủ yếu gồm biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) và hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT). Mặc dù được thiết lập nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động thực vật, môi trường và người tiêu dùng, các biện pháp này có thể trở thành rào cản thương mại khi được áp dụng quá nghiêm ngặt hoặc làm gia tăng đáng kể chi phí tiếp cận thị trường (Ngô Thị Tuyết Mai & Đỗ Thị Hương, 2023).

Việc tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật làm phát sinh chi phí đầu tư công nghệ, điều chỉnh quy trình sản xuất, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận và kiểm dịch (Bao & Qiu, 2010; Chen et al., 2008; Disdier et al., 2008; Maskus et al., 2013; Crivelli & Groeschl, 2016). Vì vậy, tuân thủ không chỉ phản ánh sự phù hợp của sản phẩm ở đầu ra mà còn thể hiện khả năng tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và thích ứng của doanh nghiệp trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Theo UNIDO (2023), nâng cao mức độ tuân thủ đòi hỏi đồng thời năng lực kỹ thuật, tài chính, quản trị và hệ thống thể chế – hạ tầng chất lượng hỗ trợ. Trên cơ sở đó, trong bài viết này, năng lực tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật của nông sản Việt Nam xuất khẩu sang EU được hiểu là khả năng của các chủ thể trong chuỗi cung ứng trong việc nhận diện, đáp ứng, duy trì và chứng minh sự phù hợp của hàng hóa với các yêu cầu của EU về chất lượng, an toàn thực phẩm, kiểm dịch, dư lượng, bao bì, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc và đánh giá sự phù hợp, qua đó bảo đảm khả năng tiếp cận và duy trì thị trường.

1.2 Khung phân tích để đánh giá năng lực tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật

Kế thừa cách tiếp cận Phân tích tuân thủ tiêu chuẩn (Standards Compliance Analytics – SCA) của UNIDO, bài viết đánh giá năng lực tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật theo ba phương diện: kết quả tuân thủ, năng lực tuân thủ của doanh nghiệp và năng lực thể chế – hạ tầng chất lượng hỗ trợ tuân thủ.

Thứ nhất, kết quả tuân thủ được phản ánh qua số trường hợp bị cảnh báo hoặc từ chối nhập khẩu, xu hướng biến động và cơ cấu nguyên nhân vi phạm, trên cơ sở dữ liệu của SCA và Hệ thống cảnh báo nhanh đối với thực phẩm và thức ăn chăn nuôi của EU (RASFF).

Thứ hai, năng lực tuân thủ của doanh nghiệp thể hiện khả năng tạo ra và duy trì sự phù hợp của sản phẩm, được xem xét thông qua việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm, chuẩn hóa vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, cấp mã số vùng trồng và đáp ứng yêu cầu về hồ sơ, bao bì, ghi nhãn.

Thứ ba, năng lực thể chế – hạ tầng chất lượng phản ánh mức độ hỗ trợ đối với doanh nghiệp, bao gồm hài hòa tiêu chuẩn, đo lường, thử nghiệm, chứng nhận, công nhận và cơ chế cung cấp thông tin, cảnh báo, hỗ trợ chính sách.

Khung phân tích này cho phép đánh giá đồng thời kết quả tuân thủ ở đầu ra, năng lực nội tại của doanh nghiệp và nền tảng hỗ trợ ở cấp quốc gia, qua đó xác định các điểm nghẽn và đề xuất giải pháp phù hợp đối với nông sản Việt Nam xuất khẩu sang EU.

Thông tin chi tiết bài viết tại đây