Phân phối xanh, tiêu dùng xanh: Thực trạng và giải pháp cho các sản phẩm dệt may tại thị trường Việt Nam

21:48 - 28/04/2026

ThS.Lê Hải An; ThS.Nguyễn Thanh Phượng

 Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương

Tóm tắt:Trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, việc thúc đẩy phân phối xanh và tiêu dùng xanh đối với sản phẩm dệt may trở thành yêu cầu cấp thiết tại Việt Nam. Bài viết này tổng hợp kết quả nghiên cứu từ đề tài khoa học cấp Bộ “Giải pháp đẩy mạnh phân phối, tiêu dùng xanh cho các sản phẩm dệt may tại thị trường Việt Nam”, tập trung phân tích thực trạng giai đoạn 2020–2025 và đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Kết quả cho thấy mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, song phân phối và tiêu dùng xanh trong ngành dệt may vẫn đối mặt với nhiều rào cản về thể chế, năng lực doanh nghiệp và hành vi thị trường.

Từ khóa: phân phối xanh, tiêu dùng xanh, dệt may, phát triển bền vững, Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Trong xu thế toàn cầu hóa gắn với yêu cầu giảm phát thải và phát triển bền vững, các mô hình sản xuất – phân phối – tiêu dùng đang được tái cấu trúc theo hướng xanh hóa toàn bộ chuỗi giá trị. Đối với Việt Nam, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đã xác định rõ yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng các-bon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Ngành dệt may – một trong những ngành xuất khẩu chủ lực – đóng góp khoảng 44–46 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2024–2025, đồng thời tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, đây cũng là ngành có cường độ sử dụng tài nguyên và phát thải cao, chịu áp lực lớn từ các thị trường quốc tế về tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội .

Trong bối cảnh đó, việc phát triển phân phối xanh và tiêu dùng xanh không chỉ là yêu cầu tất yếu nhằm giảm tác động môi trường, mà còn là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng hội nhập của ngành dệt may Việt Nam.

2. Cơ sở lý luận và hàm ý phát triển trong bối cảnh kinh tế bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững, các hoạt động kinh tế truyền thống đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi theo hướng thân thiện môi trường. Trong đó, phân phối xanh và tiêu dùng xanh nổi lên như những trụ cột quan trọng, góp phần tái cấu trúc chuỗi giá trị theo hướng bền vững, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế, môi trường và xã hội.

Trước hết, phân phối xanh được hiểu là quá trình tổ chức và vận hành hệ thống phân phối hàng hóa theo hướng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường trong toàn bộ quá trình lưu thông sản phẩm. Không còn đơn thuần là khâu trung gian, hoạt động phân phối ngày nay được xem là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng bền vững, có khả năng kiểm soát phát thải, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả kinh tế dài hạn. Việc tích hợp các yếu tố như logistics xanh, bao bì thân thiện môi trường và ứng dụng công nghệ số đã góp phần làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức phân phối truyền thống.

Dưới góc độ phát triển bền vững, phân phối xanh không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp thông qua việc nâng cao năng lực cạnh tranh và hình ảnh thương hiệu, mà còn góp phần giảm chi phí xã hội do ô nhiễm môi trường gây ra. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, phân phối xanh trở thành điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội ngày càng khắt khe từ thị trường toàn cầu.

Song hành với đó, tiêu dùng xanh được hiểu là hành vi mua sắm, sử dụng và xử lý sản phẩm theo hướng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời bảo đảm sức khỏe con người và hệ sinh thái. Khác với tiêu dùng truyền thống, tiêu dùng xanh mở rộng hệ tiêu chí lựa chọn, không chỉ dừng lại ở giá cả và chất lượng mà còn bao gồm các yếu tố môi trường và xã hội. Hành vi này mang tính có ý thức, đa tiêu chí và thường gắn với sự đánh đổi giữa lợi ích ngắn hạn và giá trị bền vững dài hạn.

Thực tiễn cho thấy, tiêu dùng xanh chịu tác động của nhiều yếu tố như nhận thức môi trường, chuẩn mực xã hội, thu nhập và đặc biệt là khả năng tiếp cận sản phẩm thông qua hệ thống phân phối. Điều này cho thấy tiêu dùng xanh không thể phát triển nếu thiếu nền tảng phân phối xanh phù hợp. Ngược lại, sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng xanh lại tạo áp lực buộc doanh nghiệp đổi mới mô hình phân phối, đầu tư vào logistics xanh và nâng cao tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Mối quan hệ giữa phân phối xanh và tiêu dùng xanh vì vậy mang tính tương hỗ và tác động hai chiều. Phân phối xanh đóng vai trò điều kiện thúc đẩy tiêu dùng xanh thông qua việc nâng cao khả năng tiếp cận, giảm chi phí và cung cấp thông tin minh bạch cho người tiêu dùng. Đồng thời, tiêu dùng xanh lại là động lực thị trường quan trọng thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển đổi mô hình phân phối theo hướng bền vững. Sự tương tác này tạo nên một vòng phản hồi tích cực trong chuỗi sản xuất – phân phối – tiêu dùng, góp phần hình thành hệ sinh thái kinh tế xanh.

Từ góc độ chính sách và thực tiễn, việc thúc đẩy đồng bộ phân phối xanh và tiêu dùng xanh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các ngành có chuỗi cung ứng dài và tác động môi trường lớn như dệt may. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng trong việc hoàn thiện khung pháp lý, phát triển hạ tầng logistics xanh, nâng cao nhận thức xã hội và thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh.

Tóm lại, phân phối xanh và tiêu dùng xanh không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là động lực quan trọng cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và phát triển bền vững. Việc nhận diện rõ bản chất, đặc trưng và mối quan hệ giữa hai yếu tố này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh tăng trưởng xanh và hội nhập kinh tế quốc tế.

3. Thực trạng phân phối xanh và tiêu dùng xanh đối với sản phẩm dệt may tại Việt Nam

3.1. Thực trạng phân phối xanh

Trong giai đoạn 2020–2025, phân phối xanh trong ngành dệt may Việt Nam bước đầu hình thành với ba trụ cột chính gồm logistics xanh, bao bì thân thiện môi trường và minh bạch thông tin chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, các thực hành này vẫn chủ yếu mang tính thí điểm, phân tán và tập trung ở một số doanh nghiệp lớn hoặc chuỗi sản xuất phục vụ xuất khẩu, chưa lan tỏa rộng trong toàn ngành.

Trước hết, về logistics xanh, mặc dù năng lực logistics quốc gia có cải thiện (chỉ số LPI đạt khoảng 3,2–3,3), quá trình chuyển đổi sang các giải pháp vận tải và vận hành thân thiện môi trường còn chậm. Tỷ lệ doanh nghiệp triển khai hoặc thử nghiệm logistics xanh chỉ dao động khoảng 10–20%, trong khi việc sử dụng phương tiện vận tải ít phát thải như xe điện hoặc LNG vẫn ở mức rất thấp và chủ yếu dừng lại ở các dự án thí điểm. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chi phí đầu tư ban đầu cao (tăng 5–20%), hạn chế về hạ tầng kỹ thuật (trạm sạc, kho xanh) và thiếu các cơ chế khuyến khích tài chính phù hợp cho doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Thứ hai, đối với bao bì thân thiện môi trường, áp lực từ các thị trường xuất khẩu như EU và Hoa Kỳ đã thúc đẩy một bộ phận doanh nghiệp lớn chuyển sang sử dụng vật liệu tái chế hoặc phân hủy sinh học. Tuy nhiên, tỷ lệ áp dụng mới đạt khoảng 20–30% trong nhóm doanh nghiệp xuất khẩu, trong khi tại thị trường nội địa và khu vực SMEs, việc chuyển đổi vẫn còn hạn chế do chi phí vật liệu cao (tăng 10–40%) và thiếu nguồn cung ổn định trong nước. Điều này cho thấy bao bì xanh đã trở thành yếu tố cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng chưa đủ điều kiện để trở thành chuẩn mực phổ biến tại thị trường nội địa.

Thứ ba, sự phát triển nhanh của thương mại điện tử đang tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với phân phối xanh. Với tốc độ tăng trưởng trên 25%/năm và tỷ trọng bán lẻ trực tuyến đạt khoảng 10–12%, kênh phân phối này góp phần thúc đẩy ứng dụng truy xuất nguồn gốc và truyền thông tiêu dùng xanh. Tuy nhiên, sự gia tăng các đơn hàng nhỏ lẻ cũng làm tăng đáng kể nhu cầu bao bì đơn chiếc và phát thải trong khâu giao hàng chặng cuối, đặt ra yêu cầu cấp thiết về tối ưu hóa logistics và phát triển các mô hình phân phối xanh quy mô lớn.

Bên cạnh đó, các rào cản về chi phí, hạ tầng và năng lực quản lý tiếp tục là những yếu tố cản trở quá trình chuyển đổi. Chi phí đầu tư cho phương tiện vận tải xanh, kho bãi thân thiện môi trường và bao bì sinh thái vẫn ở mức cao, trong khi hệ thống hạ tầng hỗ trợ còn thiếu đồng bộ. Đồng thời, năng lực quản trị dữ liệu môi trường và đo lường phát thải trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc theo dõi và đánh giá hiệu quả triển khai.

Nhìn chung, phân phối xanh trong ngành dệt may Việt Nam đã có những bước khởi đầu đáng ghi nhận, song vẫn chưa hình thành một hệ thống vận hành đồng bộ. Quá trình chuyển đổi hiện phụ thuộc nhiều vào yêu cầu từ thị trường quốc tế và nỗ lực tự thân của một số doanh nghiệp tiên phong, thay vì được dẫn dắt bởi một khuôn khổ chính sách và thị trường hoàn chỉnh.

3.2. Thực trạng tiêu dùng xanh

Song song với quá trình chuyển đổi trong khâu phân phối, tiêu dùng xanh đối với sản phẩm dệt may tại Việt Nam cũng có những chuyển biến rõ rệt, đặc biệt về mặt nhận thức. Trong giai đoạn 2020–2025, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các yếu tố bền vững như nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và tác động môi trường của sản phẩm. Nhu cầu đối với sản phẩm xanh tăng trung bình khoảng 15%/năm, và khoảng 72% người tiêu dùng cho biết sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm thân thiện môi trường nếu có thông tin minh bạch.

Tuy nhiên, sự gia tăng nhận thức chưa đồng nghĩa với thay đổi hành vi tiêu dùng trên thực tế. Các nghiên cứu thị trường cho thấy tồn tại rõ rệt khoảng cách giữa thái độ và hành vi: mặc dù phần lớn người tiêu dùng tuyên bố ưu tiên sản phẩm bền vững, tỷ lệ mua thường xuyên vẫn ở mức thấp. Nhóm người tiêu dùng “xanh tích cực” chiếm tỷ lệ khiêm tốn, trong khi phần lớn chỉ dừng lại ở mức quan tâm hoặc lựa chọn không thường xuyên.

Một trong những nguyên nhân chính của khoảng cách này là yếu tố chi phí. Mức sẵn sàng chi trả thực tế cho sản phẩm xanh thường chỉ dao động trong khoảng 5–20% so với sản phẩm thông thường và phụ thuộc mạnh vào thu nhập, loại sản phẩm cũng như mức độ minh bạch thông tin. Bên cạnh đó, niềm tin vào các tuyên bố “xanh” của doanh nghiệp còn hạn chế do thiếu hệ thống chứng nhận và truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy, làm gia tăng tâm lý hoài nghi của người tiêu dùng.

Ngoài ra, các yếu tố như tính tiện lợi, thói quen tiêu dùng và sự cạnh tranh mạnh mẽ của thời trang nhanh giá rẻ cũng làm suy giảm động lực tiêu dùng xanh. Trong bối cảnh áp lực chi tiêu gia tăng giai đoạn 2022–2024, người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên giá cả và tiện ích ngắn hạn hơn là các giá trị môi trường dài hạn.

Từ góc độ thị trường, khoảng cách giữa nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh đã làm suy yếu tín hiệu cầu, qua đó hạn chế động lực đầu tư của doanh nghiệp vào sản xuất và phân phối xanh. Khi nhu cầu chưa đủ ổn định, đặc biệt ở phân khúc đại chúng, doanh nghiệp – nhất là các SMEs – gặp khó khăn trong việc thu hồi chi phí đầu tư cho công nghệ sạch, bao bì sinh thái và logistics xanh.

4. Một số giải pháp thúc đẩy phân phối xanh và tiêu dùng xanh

Một là, hoàn thiện thể chế và chính sách: Cần bổ sung quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đối với sản phẩm dệt may, bao gồm cơ chế thu hồi và tái chế sau tiêu dùng, nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia vào mô hình kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình áp dụng phù hợp, kết hợp cơ chế linh hoạt cho doanh nghiệp trong lựa chọn hình thức thực hiện. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện khung pháp lý hướng dẫn kỹ thuật về tái chế, xử lý chất thải dệt may và khuyến khích các mô hình thu hồi sản phẩm sau tiêu dùng. Việc tăng cường phối hợp liên ngành và đẩy mạnh truyền thông chính sách sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi.

Hai là, phát triển hệ thống tiêu chuẩn và nhãn sinh thái: Việc xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia về dệt may xanh là điều kiện tiên quyết để định hướng sản xuất và phân phối bền vững. Các tiêu chuẩn cần bao gồm các tiêu chí về vật liệu, tiêu hao tài nguyên, hóa chất và khả năng tái chế sản phẩm. Trên cơ sở đó, cần triển khai chương trình nhãn sinh thái cho sản phẩm dệt may, kết hợp với việc ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm nhằm nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ người tiêu dùng nhận diện sản phẩm xanh.

Ba là, tăng cường cơ chế tài chính hỗ trợ chuyển đổi xanh: Cần thiết lập hệ thống chính sách tài chính xanh nhằm giảm chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Các công cụ chính bao gồm ưu đãi thuế đối với thiết bị công nghệ xanh, hỗ trợ tín dụng xanh và phát triển các kênh huy động vốn như trái phiếu xanh. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát minh bạch, gắn ưu đãi với kết quả thực hiện giảm phát thải và tiết kiệm tài nguyên, nhằm bảo đảm hiệu quả và tránh lạm dụng chính sách.

Bốn là, nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi tiêu dùng: Cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông và giáo dục về tiêu dùng xanh và phân phối xanh, đặc biệt thông qua các nền tảng số và hệ thống giáo dục. Nội dung truyền thông cần bao quát toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm, từ sản xuất đến phân phối và tiêu dùng. Bên cạnh đó, cần triển khai các cơ chế khuyến khích hành vi tiêu dùng xanh, như chương trình ưu đãi, tích điểm hoặc thu hồi sản phẩm sau sử dụng. Việc phát triển các mô hình tiêu dùng tuần hoàn sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa nhận thức và hành vi tiêu dùng.

Năm là, tăng cường điều phối liên ngành và giám sát thực thi: Cần thiết lập cơ chế điều phối liên ngành nhằm bảo đảm tính thống nhất trong xây dựng và triển khai chính sách liên quan đến phân phối và tiêu dùng xanh. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về chuỗi cung ứng dệt may nhằm nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ quản lý. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của các tổ chức xã hội và cộng đồng trong giám sát thực thi chính sách, thông qua cơ chế đánh giá độc lập và công khai thông tin về mức độ tuân thủ của doanh nghiệp.

Sáu là, thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển nguồn lực: Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến và chuyển đổi số là yếu tố then chốt trong phát triển phân phối xanh. Do đó, cần hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, phát triển logistics thông minh và hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Đồng thời, cần đầu tư phát triển nguồn nhân lực có năng lực về quản trị bền vững, công nghệ môi trường và chuỗi cung ứng xanh, nhằm nâng cao khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi xanh.

Bên cạnh các giải pháp nêu trên, nghiên cứu đề xuất xây dựng khung tài liệu hướng dẫn triển khai phân phối xanh và tiêu dùng xanh trong ngành dệt may, hướng tới cả hai nhóm đối tượng chính là doanh nghiệp và người tiêu dùng. Khác với các nghiên cứu trước chủ yếu dừng ở mức đề xuất chính sách hoặc phân tích xu hướng, nghiên cứu này tiếp cận theo hướng ứng dụng, cụ thể hóa các định hướng chiến lược thành bộ khung hướng dẫn có khả năng triển khai trong thực tiễn.

Khung tài liệu được thiết kế theo hướng tích hợp, bao gồm các nguyên tắc, tiêu chí và nội dung hướng dẫn cơ bản nhằm hỗ trợ doanh nghiệp từng bước tổ chức hệ thống phân phối theo hướng thân thiện với môi trường, từ khâu lựa chọn bao bì, tối ưu hóa logistics đến triển khai các mô hình thu hồi và tái chế sản phẩm sau tiêu dùng. Đồng thời, khung tài liệu cũng cung cấp các định hướng giúp người tiêu dùng nâng cao nhận thức, nhận diện sản phẩm xanh và thực hành tiêu dùng bền vững trong lĩnh vực dệt may.

Điểm mới của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc đề xuất nội dung hướng dẫn, mà còn ở cách tiếp cận đồng thời hai phía cung – cầu trong chuỗi giá trị, qua đó tạo sự liên kết giữa hành vi sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Điều này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh, đồng thời tăng cường tính khả thi của các chính sách thúc đẩy phát triển bền vững.

Về mặt thực tiễn, khung tài liệu có thể được sử dụng như một công cụ tham chiếu cho cơ quan quản lý trong xây dựng chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, cũng như cho các tổ chức đào tạo, hiệp hội ngành hàng trong hoạt động phổ biến và nâng cao năng lực. Qua đó, nghiên cứu đóng góp vào việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi theo mô hình sản xuất – phân phối – tiêu dùng xanh, phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững và chiến lược tăng trưởng xanh của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Công Thương. (2021). Chiến lược phát triển ngành dệt may Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035. Hà Nội.
  2. Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2020). Luật Bảo vệ môi trường. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
  3. Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2022). Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Hà Nội.
  4. Ellen MacArthur Foundation. (2017). A new textiles economy: Redesigning fashion’s future.
  5. Ellen MacArthur Foundation. (2019). Making fashion circular: Unlocking the economic opportunity.
  6. Global Fashion Agenda, & Boston Consulting Group. (2022). Pulse of the fashion industry.
  7. International Labour Organization. (2019). Environmental sustainability in the textile and garment sector.
  8. Organisation for Economic Co-operation and Development. (2020). Global value chains and environmental sustainability.
  9. Niinimäki, K., & Hassi, L. (2011). Emerging design strategies in sustainable production and consumption of textiles and fashion. Journal of Cleaner Production, 19(16), 1876–1883. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2011.04.020
  10. Seuring, S., & Müller, M. (2008). From a literature review to a conceptual framework for sustainable supply chain management. Journal of Cleaner Production, 16(15), 1699–1710. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2008.04.020
  11. United Nations Environment Programme. (2019). Sustainability and circularity in the textile value chain.